사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hôm nay" (1)

hôm nay
play
영어 명사today
내 단어장
Hôm nay là ngày chủ nhật
Today is Sunday

swap_horiz 관련 단어 "hôm nay" (1)

chiều hôm nay
play
영어 명사today evening
내 단어장
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
There are three meetings this afternoon.

format_quote 표현 "hôm nay" (20)

hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
cần nộp báo cáo trong hôm nay
I need to submit a report today.
nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
Hôm nay là ngày chủ nhật
Today is Sunday
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
There are three meetings this afternoon.
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
The weather is nice today.
Dự báo thời tiết hôm nay
Today's weather forecast
Hôm nay trời quang mây, rất đẹp.
Today the sky is cloudless, very beautiful.
Hôm nay có mưa rải rác.
Today there is scattered rain.
Hôm nay trời nắng đẹp.
Today is sunny.
Hôm nay trời đẹp
Today the weather is nice
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
Today the area is under a high pressure system.
Hôm nay tôi ăn đồ chay.
Today I eat vegetarian food.
Quả đúng là hôm nay trời nóng.
Indeed, it is hot today.
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
The weather is calm today.
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
It rains today, but the next day is sunny.
Số lượng khách hôm nay rất đông.
The number of customers today is large.
Hôm nay tôi thấy uể oải.
I feel sluggish today.
Thịt bò là món chính hôm nay.
Beef is today’s main dish.